แวดล้อม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แวดล้อม nghĩa là bao quanh, vây quanh.
Nghĩa của แวดล้อม
Động từ
- Bao quanh, vây quanh. (biên soạn)
Từ ghép có แวดล้อม
- สิ่งแวดล้อม — Môi trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to surround; to enclose; to encircle
- Tính từ surrounding; circumstantial
Câu hỏi thường gặp
แวดล้อม nghĩa là gì?
แวดล้อม (động từ) nghĩa là bao quanh, vây quanh.
แวดล้อม đọc thế nào?
แวดล้อม đọc là wɛ̂ɛt-lɔ́ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS waet-lom; 2 âm tiết: wɛ̂ɛt (thanh xuống), lɔ́ɔm (thanh cao).