TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แวดล้อม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wɛ̂ɛt-lɔ́ɔmRTGS waet-lom /wɛːt̚˥˩.lɔːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แวดwɛ̂ɛtthanh xuốngphụ âm thấpล้อมlɔ́ɔmthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแวดล้อม, ความแวดล้อม (thêm การ/ความ phía trước)

แวดล้อม nghĩa là bao quanh, vây quanh.

Nghĩa của แวดล้อม

Động từ

  1. Bao quanh, vây quanh. (biên soạn)

Từ ghép có แวดล้อม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to surround; to enclose; to encircle
  • Tính từ surrounding; circumstantial

Câu hỏi thường gặp

แวดล้อม nghĩa là gì?

แวดล้อม (động từ) nghĩa là bao quanh, vây quanh.

แวดล้อม đọc thế nào?

แวดล้อม đọc là wɛ̂ɛt-lɔ́ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS waet-lom; 2 âm tiết: wɛ̂ɛt (thanh xuống), lɔ́ɔm (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.