ร่มชูชีพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ร่มชูชีพ nghĩa là dù, dù hàng không.
Nghĩa của ร่มชูชีพ
Danh từ
- Dù, dù hàng không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parachute, especially one intended for life saving
Câu hỏi thường gặp
ร่มชูชีพ nghĩa là gì?
ร่มชูชีพ (danh từ) nghĩa là dù, dù hàng không.
ร่มชูชีพ đọc thế nào?
ร่มชูชีพ đọc là rôm-chuu-chîip (phiên âm có dấu thanh), RTGS rom-chu-chip; 3 âm tiết: rôm (thanh xuống), chuu (thanh trung), chîip (thanh xuống).