รุก
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rúkRTGS ruk
/ruk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
รุกrúkthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การรุก (thêm การ/ความ phía trước)
รุก nghĩa là tấn công, lấn chiếm.
Nghĩa của รุก
Động từ
- Tấn công, lấn chiếm. (biên soạn)
Từ ghép có รุก
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to enter wrongfully or forcefully: to invade, to intrude, to poach, to trespass, to commit a trespass (upon), etc.; to transgress; to attack; to make an offensive; to make an aggressive move or movement; to carry out an attacking campaign; to check; to be active or proactive; as opposed to รับ (ráp, “to be passive”)
- Động từ to reduce the size or thickness of a line
Câu hỏi thường gặp
รุก nghĩa là gì?
รุก (động từ) nghĩa là tấn công, lấn chiếm.
รุก đọc thế nào?
รุก đọc là rúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruk; 1 âm tiết: rúk (thanh cao).