TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รุนแรง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
run-rɛɛngRTGS run-raeng /run˧.rɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รุนrunthanh trungphụ âm thấpแรงrɛɛngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความรุนแรง (thêm การ/ความ phía trước)

รุนแรง nghĩa là dữ dội, nghiêm trọng.

Nghĩa của รุนแรง

Tính từ

  1. Dữ dội, nghiêm trọng; bạo lực. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ severe; violent

Câu hỏi thường gặp

รุนแรง nghĩa là gì?

รุนแรง (tính từ) nghĩa là dữ dội, nghiêm trọng.

รุนแรง đọc thế nào?

รุนแรง đọc là run-rɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS run-raeng; 2 âm tiết: run (thanh trung), rɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.