รายการโทรทัศน์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รายการโทรทัศน์ nghĩa là chương trình truyền hình.
Nghĩa của รายการโทรทัศน์
Danh từ
- Chương trình truyền hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ television program, television show
Câu hỏi thường gặp
รายการโทรทัศน์ nghĩa là gì?
รายการโทรทัศน์ (danh từ) nghĩa là chương trình truyền hình.
รายการโทรทัศน์ đọc thế nào?
รายการโทรทัศน์ đọc là raai-gaan-too-rá-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai-kan-tho-ra-that; 5 âm tiết: raai (thanh trung), gaan (thanh trung), too (thanh trung), rá (thanh cao), tát (thanh cao).