TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รายการโทรทัศน์

raai-gaan-too-rá-tátRTGS rai-kan-tho-ra-that /raːj˧.kaːn˧.tʰoː˧.ra˦˥.tʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รายraaithanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trungโทtoothanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpทัดtátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รายการโทรทัศน์ nghĩa là chương trình truyền hình.

Nghĩa của รายการโทรทัศน์

Danh từ

  1. Chương trình truyền hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ television program, television show

Câu hỏi thường gặp

รายการโทรทัศน์ nghĩa là gì?

รายการโทรทัศน์ (danh từ) nghĩa là chương trình truyền hình.

รายการโทรทัศน์ đọc thế nào?

รายการโทรทัศน์ đọc là raai-gaan-too-rá-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai-kan-tho-ra-that; 5 âm tiết: raai (thanh trung), gaan (thanh trung), too (thanh trung), rá (thanh cao), tát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.