ร่างพระราชบัญญัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ร่างพระราชบัญญัติ nghĩa là dự luật, dự thảo.
Nghĩa của ร่างพระราชบัญญัติ
Danh từ
- Dự luật, dự thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bill (draft act)
Câu hỏi thường gặp
ร่างพระราชบัญญัติ nghĩa là gì?
ร่างพระราชบัญญัติ (danh từ) nghĩa là dự luật, dự thảo.
ร่างพระราชบัญญัติ đọc thế nào?
ร่างพระราชบัญญัติ đọc là râang-prá-râat-chá-ban-yàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS rang-phra-rat-cha-ban-yat; 6 âm tiết: râang (thanh xuống), prá (thanh cao), râat (thanh xuống), chá (thanh cao), ban (thanh trung), yàt (thanh thấp).