TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร่างพระราชบัญญัติ

râang-prá-râat-chá-ban-yàtRTGS rang-phra-rat-cha-ban-yat /raːŋ˥˩.pʰra˦˥.raːt̚˥˩.t͡ɕʰa˦˥.ban˧.jat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร่างrâangthanh xuốngphụ âm thấpพฺระpráthanh caophụ âm thấpราดrâatthanh xuốngphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpบันbanthanh trungphụ âm trungหฺยัดyàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ร่างพระราชบัญญัติ nghĩa là dự luật, dự thảo.

Nghĩa của ร่างพระราชบัญญัติ

Danh từ

  1. Dự luật, dự thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bill (draft act)

Câu hỏi thường gặp

ร่างพระราชบัญญัติ nghĩa là gì?

ร่างพระราชบัญญัติ (danh từ) nghĩa là dự luật, dự thảo.

ร่างพระราชบัญญัติ đọc thế nào?

ร่างพระราชบัญญัติ đọc là râang-prá-râat-chá-ban-yàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS rang-phra-rat-cha-ban-yat; 6 âm tiết: râang (thanh xuống), prá (thanh cao), râat (thanh xuống), chá (thanh cao), ban (thanh trung), yàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.