ผู้ว่าราชการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้ว่าราชการ nghĩa là thống đốc, thống sử.
Nghĩa của ผู้ว่าราชการ
Danh từ
- Thống đốc, thống sử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ administrator; governor; ruler.
Câu hỏi thường gặp
ผู้ว่าราชการ nghĩa là gì?
ผู้ว่าราชการ (danh từ) nghĩa là thống đốc, thống sử.
ผู้ว่าราชการ đọc thế nào?
ผู้ว่าราชการ đọc là pûu-wâa-râat-chá-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-wa-rat-cha-kan; 5 âm tiết: pûu (thanh xuống), wâa (thanh xuống), râat (thanh xuống), chá (thanh cao), gaan (thanh trung).