รางวัล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รางวัล nghĩa là tặng thưởng, thưởng, giải thưởng, phần thưởng.
Nghĩa của รางวัล
Danh từ
- Tặng thưởng, thưởng.
- Giải thưởng, phần thưởng.
- Giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reward; award; prize; bonus
Câu hỏi thường gặp
รางวัล nghĩa là gì?
รางวัล (danh từ) nghĩa là tặng thưởng, thưởng, giải thưởng, phần thưởng.
รางวัล đọc thế nào?
รางวัล đọc là raang-wan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rang-wan; 2 âm tiết: raang (thanh trung), wan (thanh trung).