TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รสชาติ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rót-châatRTGS rot-chat /rot̚˦˥.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấpชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รสชาติ nghĩa là vị.

Nghĩa của รสชาติ

Danh từ

  1. Vị.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với รสชาติ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taste; flavour

Câu hỏi thường gặp

รสชาติ nghĩa là gì?

รสชาติ (danh từ) nghĩa là vị.

รสชาติ đọc thế nào?

รสชาติ đọc là rót-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-chat; 2 âm tiết: rót (thanh cao), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.