TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รถไฟเหาะตีลังกา

rót-fai-hɔ̀-dtii-lang-gaaRTGS rot-fai-ho-ti-lang-ka /rot̚˦˥.faj˧.hɔʔ˨˩.tiː˧.laŋ˧.kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấpไฟfaithanh trungphụ âm thấpเหาะhɔ̀thanh thấpphụ âm caoตีdtiithanh trungphụ âm trungลังlangthanh trungphụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รถไฟเหาะตีลังกา nghĩa là tàu lượn siêu tốc.

Nghĩa của รถไฟเหาะตีลังกา

Danh từ

  1. Tàu lượn siêu tốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rollercoaster

Câu hỏi thường gặp

รถไฟเหาะตีลังกา nghĩa là gì?

รถไฟเหาะตีลังกา (danh từ) nghĩa là tàu lượn siêu tốc.

รถไฟเหาะตีลังกา đọc thế nào?

รถไฟเหาะตีลังกา đọc là rót-fai-hɔ̀-dtii-lang-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-fai-ho-ti-lang-ka; 6 âm tiết: rót (thanh cao), fai (thanh trung), hɔ̀ (thanh thấp), dtii (thanh trung), lang (thanh trung), gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.