รถไฟเหาะตีลังกา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถไฟเหาะตีลังกา nghĩa là tàu lượn siêu tốc.
Nghĩa của รถไฟเหาะตีลังกา
Danh từ
- Tàu lượn siêu tốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rollercoaster
Câu hỏi thường gặp
รถไฟเหาะตีลังกา nghĩa là gì?
รถไฟเหาะตีลังกา (danh từ) nghĩa là tàu lượn siêu tốc.
รถไฟเหาะตีลังกา đọc thế nào?
รถไฟเหาะตีลังกา đọc là rót-fai-hɔ̀-dtii-lang-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-fai-ho-ti-lang-ka; 6 âm tiết: rót (thanh cao), fai (thanh trung), hɔ̀ (thanh thấp), dtii (thanh trung), lang (thanh trung), gaa (thanh trung).