TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ป้ายรถเมล์

bpâai-rót-meeRTGS pai-rot-me /paːj˥˩.rot̚˦˥.meː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ป้ายbpâaithanh xuốngphụ âm trungรดrótthanh caophụ âm thấpเมmeethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ป้ายรถเมล์ nghĩa là trạm xe buýt.

Nghĩa của ป้ายรถเมล์

Danh từ

  1. Trạm xe buýt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bus stop

Câu hỏi thường gặp

ป้ายรถเมล์ nghĩa là gì?

ป้ายรถเมล์ (danh từ) nghĩa là trạm xe buýt.

ป้ายรถเมล์ đọc thế nào?

ป้ายรถเมล์ đọc là bpâai-rót-mee (phiên âm có dấu thanh), RTGS pai-rot-me; 3 âm tiết: bpâai (thanh xuống), rót (thanh cao), mee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.