TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความยาว

kwaam-yaaoRTGS khwam-yao /kʰwaːm˧.jaːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpยาวyaaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความยาว nghĩa là chiều dài.

Nghĩa của ความยาว

Danh từ

  1. Chiều dài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ยาว (yaao): length

Câu hỏi thường gặp

ความยาว nghĩa là gì?

ความยาว (danh từ) nghĩa là chiều dài.

ความยาว đọc thế nào?

ความยาว đọc là kwaam-yaao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-yao; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), yaao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.