TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มูลนิธิ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
muun-lá-ní-tíRTGS mun-la-ni-thi /muːn˧.la˦˥.ni˦˥.tʰiʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มูนmuunthanh trungphụ âm thấpละláthanh caophụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: มูลนิธิ, แห่ง, ราย

มูลนิธิ nghĩa là quỹ.

Nghĩa của มูลนิธิ

Danh từ

  1. Quỹ (tổ chức từ thiện, phi lợi nhuận). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foundation: institution financed by donation or legacy to aid research, education, arts, etc; endowment for such institution.

Câu hỏi thường gặp

มูลนิธิ nghĩa là gì?

มูลนิธิ (danh từ) nghĩa là quỹ.

มูลนิธิ đọc thế nào?

มูลนิธิ đọc là muun-lá-ní-tí (phiên âm có dấu thanh), RTGS mun-la-ni-thi; 4 âm tiết: muun (thanh trung), lá (thanh cao), ní (thanh cao), tí (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.