มูลนิธิ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มูลนิธิ nghĩa là quỹ.
Nghĩa của มูลนิธิ
Danh từ
- Quỹ (tổ chức từ thiện, phi lợi nhuận). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foundation: institution financed by donation or legacy to aid research, education, arts, etc; endowment for such institution.
Câu hỏi thường gặp
มูลนิธิ nghĩa là gì?
มูลนิธิ (danh từ) nghĩa là quỹ.
มูลนิธิ đọc thế nào?
มูลนิธิ đọc là muun-lá-ní-tí (phiên âm có dấu thanh), RTGS mun-la-ni-thi; 4 âm tiết: muun (thanh trung), lá (thanh cao), ní (thanh cao), tí (thanh cao).