มุม
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mum
/mum˧/ giọng máy của trình duyệt
มุมmumthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มุม nghĩa là góc, gốc.
Nghĩa của มุม
Danh từ
- Góc.
- Gốc.
- Xó.
Từ ghép có มุม
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corner; angle; nook
Câu hỏi thường gặp
มุม nghĩa là gì?
มุม (danh từ) nghĩa là góc, gốc.
มุม đọc thế nào?
มุม đọc là mum (phiên âm có dấu thanh), RTGS mum; 1 âm tiết: mum (thanh trung).