มุมมอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มุมมอง nghĩa là góc nhìn, quan điểm.
Nghĩa của มุมมอง
Danh từ
- Góc nhìn.
- Quan điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ point of view; perspective
Câu hỏi thường gặp
มุมมอง nghĩa là gì?
มุมมอง (danh từ) nghĩa là góc nhìn, quan điểm.
มุมมอง đọc thế nào?
มุมมอง đọc là mum-mɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS mum-mong; 2 âm tiết: mum (thanh trung), mɔɔng (thanh trung).