TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มุมมอง

mum-mɔɔngRTGS mum-mong /mum˧.mɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มุมmumthanh trungphụ âm thấpมองmɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: มุมมอง

มุมมอง nghĩa là góc nhìn, quan điểm.

Nghĩa của มุมมอง

Danh từ

  1. Góc nhìn.
  2. Quan điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ point of view; perspective

Câu hỏi thường gặp

มุมมอง nghĩa là gì?

มุมมอง (danh từ) nghĩa là góc nhìn, quan điểm.

มุมมอง đọc thế nào?

มุมมอง đọc là mum-mɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS mum-mong; 2 âm tiết: mum (thanh trung), mɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.