มุมฉาก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มุมฉาก nghĩa là góc vuông.
Nghĩa của มุมฉาก
Danh từ
- Góc vuông.
Từ ghép có มุมฉาก
- สามเหลี่ยมมุมฉาก — Tam giác vuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ right angle
Câu hỏi thường gặp
มุมฉาก nghĩa là gì?
มุมฉาก (danh từ) nghĩa là góc vuông.
มุมฉาก đọc thế nào?
มุมฉาก đọc là mum-chàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS mum-chak; 2 âm tiết: mum (thanh trung), chàak (thanh thấp).