TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มุมฉาก

mum-chàakRTGS mum-chak /mum˧.t͡ɕʰaːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มุมmumthanh trungphụ âm thấpฉากchàakthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มุมฉาก nghĩa là góc vuông.

Nghĩa của มุมฉาก

Danh từ

  1. Góc vuông.

Từ ghép có มุมฉาก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ right angle

Câu hỏi thường gặp

มุมฉาก nghĩa là gì?

มุมฉาก (danh từ) nghĩa là góc vuông.

มุมฉาก đọc thế nào?

มุมฉาก đọc là mum-chàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS mum-chak; 2 âm tiết: mum (thanh trung), chàak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.