TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แมงมุม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mɛɛng-mumRTGS maeng-mum /mɛːŋ˧.mum˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แมงmɛɛngthanh trungphụ âm thấpมุมmumthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

แมงมุม nghĩa là nhện, nhền nhện.

Nghĩa của แมงมุม

Danh từ

  1. Nhện, nhền nhện.

Từ ghép có แมงมุม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spider

Câu hỏi thường gặp

แมงมุม nghĩa là gì?

แมงมุม (danh từ) nghĩa là nhện, nhền nhện.

แมงมุม đọc thế nào?

แมงมุม đọc là mɛɛng-mum (phiên âm có dấu thanh), RTGS maeng-mum; 2 âm tiết: mɛɛng (thanh trung), mum (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.