TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มุก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
múkRTGS muk /muk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มุกmúkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มุก nghĩa là ngọc trai, trân châu, chuyện tiếu lâm, đùa.

Nghĩa của มุก

Danh từ

  1. Ngọc trai, trân châu.

Danh từ

  1. Chuyện tiếu lâm.
  2. Đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.

Từ ghép có มุก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pearl; pearl oyster
  • Danh từ joke; gag; kidding

Câu hỏi thường gặp

มุก nghĩa là gì?

มุก (danh từ) nghĩa là ngọc trai, trân châu, chuyện tiếu lâm, đùa.

มุก đọc thế nào?

มุก đọc là múk (phiên âm có dấu thanh), RTGS muk; 1 âm tiết: múk (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.