มุก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มุก nghĩa là ngọc trai, trân châu, chuyện tiếu lâm, đùa.
Nghĩa của มุก
Danh từ
- Ngọc trai, trân châu.
Danh từ
- Chuyện tiếu lâm.
- Đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.
Từ ghép có มุก
- ไข่มุก — Ngọc trai, trân châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pearl; pearl oyster
- Danh từ joke; gag; kidding
Câu hỏi thường gặp
มุก nghĩa là gì?
มุก (danh từ) nghĩa là ngọc trai, trân châu, chuyện tiếu lâm, đùa.
มุก đọc thế nào?
มุก đọc là múk (phiên âm có dấu thanh), RTGS muk; 1 âm tiết: múk (thanh cao).