TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มาน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
maanRTGS man /maːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มานmaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มาน nghĩa là tính hư ảo, cái hư ảo.

Nghĩa của มาน

Danh từ

  1. Tính hư ảo, cái hư ảo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มาน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ edema
  • Động từ to have
  • Danh từ vanity, pride, arrogance
  • Danh từ heart

Câu hỏi thường gặp

มาน nghĩa là gì?

มาน (danh từ) nghĩa là tính hư ảo, cái hư ảo.

มาน đọc thế nào?

มาน đọc là maan (phiên âm có dấu thanh), RTGS man; 1 âm tiết: maan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.