TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มานุษยวิทยา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
maa-nút-sà-yá-wít-tá-yaaRTGS ma-nut-sa-ya-wit-tha-ya /maː˧.nut̚˦˥.sa˨˩.ja˦˥.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาmaathanh trungphụ âm thấpนุดnútthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoยะyáthanh caophụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มานุษยวิทยา nghĩa là nhân loại học.

Nghĩa của มานุษยวิทยา

Danh từ

  1. Nhân loại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthropology.

Câu hỏi thường gặp

มานุษยวิทยา nghĩa là gì?

มานุษยวิทยา (danh từ) nghĩa là nhân loại học.

มานุษยวิทยา đọc thế nào?

มานุษยวิทยา đọc là maa-nút-sà-yá-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-nut-sa-ya-wit-tha-ya; 7 âm tiết: maa (thanh trung), nút (thanh cao), sà (thanh thấp), yá (thanh cao), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.