มานุษยวิทยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มานุษยวิทยา nghĩa là nhân loại học.
Nghĩa của มานุษยวิทยา
Danh từ
- Nhân loại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anthropology.
Câu hỏi thường gặp
มานุษยวิทยา nghĩa là gì?
มานุษยวิทยา (danh từ) nghĩa là nhân loại học.
มานุษยวิทยา đọc thế nào?
มานุษยวิทยา đọc là maa-nút-sà-yá-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-nut-sa-ya-wit-tha-ya; 7 âm tiết: maa (thanh trung), nút (thanh cao), sà (thanh thấp), yá (thanh cao), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).