มั่น
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mânRTGS man
/man˥˩/ giọng máy của trình duyệt
มั่นmânthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความมั่น (thêm การ/ความ phía trước)
มั่น nghĩa là vững, chắc.
Nghĩa của มั่น
Tính từ
- Vững, chắc. (biên soạn)
Từ ghép có มั่น
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ certain; sure; tight; secure
Câu hỏi thường gặp
มั่น nghĩa là gì?
มั่น (tính từ) nghĩa là vững, chắc.
มั่น đọc thế nào?
มั่น đọc là mân (phiên âm có dấu thanh), RTGS man; 1 âm tiết: mân (thanh xuống).