TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มุ่งมั่น

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mûng-mânRTGS mung-man /muŋ˥˩.man˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มุ่งmûngthanh xuốngphụ âm thấpมั่นmânthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การมุ่งมั่น (thêm การ/ความ phía trước)

มุ่งมั่น nghĩa là quyết tâm, kiên định.

Nghĩa của มุ่งมั่น

Động từ

  1. Quyết tâm, kiên định. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be engrossed in; to aim at; to strive for

Câu hỏi thường gặp

มุ่งมั่น nghĩa là gì?

มุ่งมั่น (động từ) nghĩa là quyết tâm, kiên định.

มุ่งมั่น đọc thế nào?

มุ่งมั่น đọc là mûng-mân (phiên âm có dấu thanh), RTGS mung-man; 2 âm tiết: mûng (thanh xuống), mân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.