มุ่งมั่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มุ่งมั่น nghĩa là quyết tâm, kiên định.
Nghĩa của มุ่งมั่น
Động từ
- Quyết tâm, kiên định. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be engrossed in; to aim at; to strive for
Câu hỏi thường gặp
มุ่งมั่น nghĩa là gì?
มุ่งมั่น (động từ) nghĩa là quyết tâm, kiên định.
มุ่งมั่น đọc thế nào?
มุ่งมั่น đọc là mûng-mân (phiên âm có dấu thanh), RTGS mung-man; 2 âm tiết: mûng (thanh xuống), mân (thanh xuống).