ยึดมั่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยึดมั่น nghĩa là giữ vững, bám chặt.
Nghĩa của ยึดมั่น
Động từ
- Giữ vững, bám chặt (nguyên tắc). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to adhere, hold fast to, persist in, cling to, stick to, insist on
Câu hỏi thường gặp
ยึดมั่น nghĩa là gì?
ยึดมั่น (động từ) nghĩa là giữ vững, bám chặt.
ยึดมั่น đọc thế nào?
ยึดมั่น đọc là yʉ́t-mân (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuet-man; 2 âm tiết: yʉ́t (thanh cao), mân (thanh xuống).