TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยึดมั่น

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yʉ́t-mânRTGS yuet-man /jɯt̚˦˥.man˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยึดyʉ́tthanh caophụ âm thấpมั่นmânthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การยึดมั่น, ความยึดมั่น (thêm การ/ความ phía trước)

ยึดมั่น nghĩa là giữ vững, bám chặt.

Nghĩa của ยึดมั่น

Động từ

  1. Giữ vững, bám chặt (nguyên tắc). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to adhere, hold fast to, persist in, cling to, stick to, insist on

Câu hỏi thường gặp

ยึดมั่น nghĩa là gì?

ยึดมั่น (động từ) nghĩa là giữ vững, bám chặt.

ยึดมั่น đọc thế nào?

ยึดมั่น đọc là yʉ́t-mân (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuet-man; 2 âm tiết: yʉ́t (thanh cao), mân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.