TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มัชฌิมยุค

tên riêng
mát-chí-má-yúkRTGS mat-chi-ma-yuk /mat̚˦˥.t͡ɕʰi˦˥.ma˦˥.juk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มัดmátthanh caophụ âm thấpชิchíthanh caophụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpยุกyúkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มัชฌิมยุค nghĩa là trung cổ, trung đại.

Nghĩa của มัชฌิมยุค

Danh từ riêng

  1. Trung cổ, trung đại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มัชฌิมยุค

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the Middle Ages.

Câu hỏi thường gặp

มัชฌิมยุค nghĩa là gì?

มัชฌิมยุค (danh từ riêng) nghĩa là trung cổ, trung đại.

มัชฌิมยุค đọc thế nào?

มัชฌิมยุค đọc là mát-chí-má-yúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS mat-chi-ma-yuk; 4 âm tiết: mát (thanh cao), chí (thanh cao), má (thanh cao), yúk (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.