มังสวิรัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มังสวิรัติ nghĩa là thuyết ăn chay, chế độ ăn chay, người ăn chay.
Nghĩa của มังสวิรัติ
Danh từ
- Thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.
- Người ăn chay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vegetarianism.; vegetarian food.; vegetarian.
Câu hỏi thường gặp
มังสวิรัติ nghĩa là gì?
มังสวิรัติ (danh từ) nghĩa là thuyết ăn chay, chế độ ăn chay, người ăn chay.
มังสวิรัติ đọc thế nào?
มังสวิรัติ đọc là mang-sà-wí-rát (phiên âm có dấu thanh), RTGS mang-sa-wi-rat; 4 âm tiết: mang (thanh trung), sà (thanh thấp), wí (thanh cao), rát (thanh cao).