TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มังสวิรัติ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mang-sà-wí-rátRTGS mang-sa-wi-rat /maŋ˧.sa˨˩.wi˦˥.rat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มังmangthanh trungphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoวิwíthanh caophụ âm thấpรัดrátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มังสวิรัติ nghĩa là thuyết ăn chay, chế độ ăn chay, người ăn chay.

Nghĩa của มังสวิรัติ

Danh từ

  1. Thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.
  2. Người ăn chay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vegetarianism.; vegetarian food.; vegetarian.

Câu hỏi thường gặp

มังสวิรัติ nghĩa là gì?

มังสวิรัติ (danh từ) nghĩa là thuyết ăn chay, chế độ ăn chay, người ăn chay.

มังสวิรัติ đọc thế nào?

มังสวิรัติ đọc là mang-sà-wí-rát (phiên âm có dấu thanh), RTGS mang-sa-wi-rat; 4 âm tiết: mang (thanh trung), sà (thanh thấp), wí (thanh cao), rát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.