TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มัคคุเทศก์

mák-kú-têetRTGS mak-khu-thet /mak̚˦˥.kʰu˦˥.tʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มักmákthanh caophụ âm thấpคุkúthanh caophụ âm thấpเทดtêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มัคคุเทศก์ nghĩa là hướng dẫn viên, người hướng đạo.

Nghĩa của มัคคุเทศก์

Danh từ

  1. Hướng dẫn viên.
  2. Người hướng đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guide; tour guide

Câu hỏi thường gặp

มัคคุเทศก์ nghĩa là gì?

มัคคุเทศก์ (danh từ) nghĩa là hướng dẫn viên, người hướng đạo.

มัคคุเทศก์ đọc thế nào?

มัคคุเทศก์ đọc là mák-kú-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS mak-khu-thet; 3 âm tiết: mák (thanh cao), kú (thanh cao), têet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.