TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กุ้งมังกร

gûng-mang-gɔɔnRTGS kung-mang-kon /kuŋ˥˩.maŋ˧.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กุ้งgûngthanh xuốngphụ âm trungมังmangthanh trungphụ âm thấpกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

กุ้งมังกร nghĩa là tôm hùm, tôm rồng.

Nghĩa của กุ้งมังกร

Danh từ

  1. Tôm hùm, tôm rồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lobster

Câu hỏi thường gặp

กุ้งมังกร nghĩa là gì?

กุ้งมังกร (danh từ) nghĩa là tôm hùm, tôm rồng.

กุ้งมังกร đọc thế nào?

กุ้งมังกร đọc là gûng-mang-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kung-mang-kon; 3 âm tiết: gûng (thanh xuống), mang (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.