TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มอเตอร์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mɔɔ-dtə̂əRTGS mo-toe /mɔː˧.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มอmɔɔthanh trungphụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มอเตอร์ nghĩa là động cơ, mô-tơ.

Nghĩa của มอเตอร์

Danh từ

  1. Động cơ.
  2. Mô-tơ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มอเตอร์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motor.

Câu hỏi thường gặp

มอเตอร์ nghĩa là gì?

มอเตอร์ (danh từ) nghĩa là động cơ, mô-tơ.

มอเตอร์ đọc thế nào?

มอเตอร์ đọc là mɔɔ-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-toe; 2 âm tiết: mɔɔ (thanh trung), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.