TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มอนิเตอร์

mɔɔ-ní-dtəəRTGS mo-ni-toe /mɔː˧.ni˦˥.tɤː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มอmɔɔthanh trungphụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpเตอdtəəthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มอนิเตอร์ nghĩa là pháo thuyền, pháo hạm.

Nghĩa của มอนิเตอร์

Danh từ

  1. Pháo thuyền, pháo hạm, màn hình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มอนิเตอร์

Đồng nghĩa

Từ ghép có มอนิเตอร์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monitor; a screen or display

Câu hỏi thường gặp

มอนิเตอร์ nghĩa là gì?

มอนิเตอร์ (danh từ) nghĩa là pháo thuyền, pháo hạm.

มอนิเตอร์ đọc thế nào?

มอนิเตอร์ đọc là mɔɔ-ní-dtəə (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-ni-toe; 3 âm tiết: mɔɔ (thanh trung), ní (thanh cao), dtəə (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.