มอนิเตอร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มอนิเตอร์ nghĩa là pháo thuyền, pháo hạm.
Nghĩa của มอนิเตอร์
Danh từ
- Pháo thuyền, pháo hạm, màn hình.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มอนิเตอร์
Đồng nghĩa
Từ ghép có มอนิเตอร์
- กิ้งก่ามอนิเตอร์ — Kì đà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monitor; a screen or display
Câu hỏi thường gặp
มอนิเตอร์ nghĩa là gì?
มอนิเตอร์ (danh từ) nghĩa là pháo thuyền, pháo hạm.
มอนิเตอร์ đọc thế nào?
มอนิเตอร์ đọc là mɔɔ-ní-dtəə (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-ni-toe; 3 âm tiết: mɔɔ (thanh trung), ní (thanh cao), dtəə (thanh trung).