mɔɔng-hǎaRTGS mong-ha/mɔːŋ˧.haː˩˩˦/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มองmɔɔngthanh trungphụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การมองหา (thêm การ/ความ phía trước)
มองหา nghĩa là tìm, tìm kiếm.
Nghĩa của มองหา
Động từ
Tìm, tìm kiếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to look for; to search.
Câu hỏi thường gặp
มองหา nghĩa là gì?
มองหา (động từ) nghĩa là tìm, tìm kiếm.
มองหา đọc thế nào?
มองหา đọc là mɔɔng-hǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS mong-ha; 2 âm tiết: mɔɔng (thanh trung), hǎa (thanh lên).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.