กิ้งก่ามอนิเตอร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กิ้งก่ามอนิเตอร์ nghĩa là kì đà.
Nghĩa của กิ้งก่ามอนิเตอร์
Danh từ
- Kì đà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monitor lizard
Câu hỏi thường gặp
กิ้งก่ามอนิเตอร์ nghĩa là gì?
กิ้งก่ามอนิเตอร์ (danh từ) nghĩa là kì đà.
กิ้งก่ามอนิเตอร์ đọc thế nào?
กิ้งก่ามอนิเตอร์ đọc là gîng-gàa-mɔɔ-ní-dtəə (phiên âm có dấu thanh), RTGS king-ka-mo-ni-toe; 5 âm tiết: gîng (thanh xuống), gàa (thanh thấp), mɔɔ (thanh trung), ní (thanh cao), dtəə (thanh trung).