TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กิ้งก่ามอนิเตอร์

gîng-gàa-mɔɔ-ní-dtəəRTGS king-ka-mo-ni-toe /kiŋ˥˩.kaː˨˩.mɔː˧.ni˦˥.tɤː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กิ้งgîngthanh xuốngphụ âm trungก่าgàathanh thấpphụ âm trungมอmɔɔthanh trungphụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpเตอdtəəthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

กิ้งก่ามอนิเตอร์ nghĩa là kì đà.

Nghĩa của กิ้งก่ามอนิเตอร์

Danh từ

  1. Kì đà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monitor lizard

Câu hỏi thường gặp

กิ้งก่ามอนิเตอร์ nghĩa là gì?

กิ้งก่ามอนิเตอร์ (danh từ) nghĩa là kì đà.

กิ้งก่ามอนิเตอร์ đọc thế nào?

กิ้งก่ามอนิเตอร์ đọc là gîng-gàa-mɔɔ-ní-dtəə (phiên âm có dấu thanh), RTGS king-ka-mo-ni-toe; 5 âm tiết: gîng (thanh xuống), gàa (thanh thấp), mɔɔ (thanh trung), ní (thanh cao), dtəə (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.