มด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mótRTGS mot
/mot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
มดmótthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
มด nghĩa là kiến.
Nghĩa của มด
Danh từ
- Kiến.
Từ ghép có มด
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ant
- Danh từ person of occult knowledge; person who practices magic or sorcery
- Tính từ undefined, found in a number of compounds
Câu hỏi thường gặp
มด nghĩa là gì?
มด (danh từ) nghĩa là kiến.
มด đọc thế nào?
มด đọc là mót (phiên âm có dấu thanh), RTGS mot; 1 âm tiết: mót (thanh cao).