TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mótRTGS mot /mot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มดmótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

มด nghĩa là kiến.

Nghĩa của มด

Danh từ

  1. Kiến.

Từ ghép có มด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ant
  • Danh từ person of occult knowledge; person who practices magic or sorcery
  • Tính từ undefined, found in a number of compounds

Câu hỏi thường gặp

มด nghĩa là gì?

มด (danh từ) nghĩa là kiến.

มด đọc thế nào?

มด đọc là mót (phiên âm có dấu thanh), RTGS mot; 1 âm tiết: mót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.