TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มดลูก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mót-lûukRTGS mot-luk /mot̚˦˥.luːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มดmótthanh caophụ âm thấpลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มดลูก nghĩa là tử cung, dạ con.

Nghĩa của มดลูก

Danh từ

  1. Tử cung, dạ con.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uterus; womb

Câu hỏi thường gặp

มดลูก nghĩa là gì?

มดลูก (danh từ) nghĩa là tử cung, dạ con.

มดลูก đọc thế nào?

มดลูก đọc là mót-lûuk (phiên âm có dấu thanh), RTGS mot-luk; 2 âm tiết: mót (thanh cao), lûuk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.