มงกุฎ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มงกุฎ nghĩa là mũ miện, vương miện.
Nghĩa của มงกุฎ
Danh từ
- Mũ miện, vương miện, miện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crown (worn on the head); crest
Câu hỏi thường gặp
มงกุฎ nghĩa là gì?
มงกุฎ (danh từ) nghĩa là mũ miện, vương miện.
มงกุฎ đọc thế nào?
มงกุฎ đọc là mong-gùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS mong-kut; 2 âm tiết: mong (thanh trung), gùt (thanh thấp).