รังมด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รังมด nghĩa là tổ kiến.
Nghĩa của รังมด
Danh từ
- Tổ kiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anthill
Câu hỏi thường gặp
รังมด nghĩa là gì?
รังมด (danh từ) nghĩa là tổ kiến.
รังมด đọc thế nào?
รังมด đọc là rang-mót (phiên âm có dấu thanh), RTGS rang-mot; 2 âm tiết: rang (thanh trung), mót (thanh cao).