TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แม่มด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mɛ̂ɛ-mótRTGS mae-mot /mɛː˥˩.mot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แม่mɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấpมดmótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แม่มด nghĩa là phù thuỷ.

Nghĩa của แม่มด

Danh từ

  1. Phù thuỷ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แม่มด

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sorceress; witch.

Câu hỏi thường gặp

แม่มด nghĩa là gì?

แม่มด (danh từ) nghĩa là phù thuỷ.

แม่มด đọc thế nào?

แม่มด đọc là mɛ̂ɛ-mót (phiên âm có dấu thanh), RTGS mae-mot; 2 âm tiết: mɛ̂ɛ (thanh xuống), mót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.