TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภูเขาไฟ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
puu-kǎo-faiRTGS phu-khao-fai /pʰuː˧.kʰaw˩˩˦.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พูpuuthanh trungphụ âm thấpเขาkǎothanh lênphụ âm caoไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลูก

ภูเขาไฟ nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.

Nghĩa của ภูเขาไฟ

Danh từ

  1. Núi lửa.
  2. Hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.

Từ ghép có ภูเขาไฟ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volcano

Câu hỏi thường gặp

ภูเขาไฟ nghĩa là gì?

ภูเขาไฟ (danh từ) nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.

ภูเขาไฟ đọc thế nào?

ภูเขาไฟ đọc là puu-kǎo-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-khao-fai; 3 âm tiết: puu (thanh trung), kǎo (thanh lên), fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.