TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มกราคม

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
má-gà-raa-komRTGS ma-ka-ra-khom /ma˦˥.ka˨˩.raː˧.kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpกะgàthanh thấpphụ âm trungราraathanh trungphụ âm thấpคมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มกราคม nghĩa là tháng giêng, tháng một.

Nghĩa của มกราคม

Danh từ riêng

  1. Tháng giêng, tháng một.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng January (the first month of the year under the Gregorian calendar)

Câu hỏi thường gặp

มกราคม nghĩa là gì?

มกราคม (danh từ riêng) nghĩa là tháng giêng, tháng một.

มกราคม đọc thế nào?

มกราคม đọc là má-gà-raa-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ka-ra-khom; 4 âm tiết: má (thanh cao), gà (thanh thấp), raa (thanh trung), kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.