ภูเขา
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
puu-kǎoRTGS phu-khao
/pʰuː˧.kʰaw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
พูpuuthanh trungphụ âm thấpเขาkǎothanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ลูก
ภูเขา nghĩa là núi.
Nghĩa của ภูเขา
Danh từ
- Núi.
Từ ghép có ภูเขา
- ภูเขาไฟ — Núi lửa.
- ภูเขาน้ำแข็ง — Núi băng trôi, băng sơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mountain
Câu hỏi thường gặp
ภูเขา nghĩa là gì?
ภูเขา (danh từ) nghĩa là núi.
ภูเขา đọc thế nào?
ภูเขา đọc là puu-kǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-khao; 2 âm tiết: puu (thanh trung), kǎo (thanh lên).