ฟุต
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fútRTGS fut
/fut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ฟุดfútthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟุต nghĩa là bộ.
Nghĩa của ฟุต
Danh từ
- Bộ.
Từ ghép có ฟุต
- ฟุตบอล — Bóng đá, bóng tròn, đá banh, túc cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foot (unit of length)
- Danh từ foot ruler (ruler used to measure length in feet)
- Danh từ used in ฟุตบอล (fút-bɔn, “football”)
Câu hỏi thường gặp
ฟุต nghĩa là gì?
ฟุต (danh từ) nghĩa là bộ.
ฟุต đọc thế nào?
ฟุต đọc là fút (phiên âm có dấu thanh), RTGS fut; 1 âm tiết: fút (thanh cao).