TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟุต

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fútRTGS fut /fut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟุดfútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ฟุต, อัน

ฟุต nghĩa là bộ.

Nghĩa của ฟุต

Danh từ

  1. Bộ.

Từ ghép có ฟุต

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foot (unit of length)
  • Danh từ foot ruler (ruler used to measure length in feet)
  • Danh từ used in ฟุตบอล (fút-bɔn, “football”)

Câu hỏi thường gặp

ฟุต nghĩa là gì?

ฟุต (danh từ) nghĩa là bộ.

ฟุต đọc thế nào?

ฟุต đọc là fút (phiên âm có dấu thanh), RTGS fut; 1 âm tiết: fút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.