TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟิสิกส์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fí-sìkRTGS fi-sik /fi˦˥.sik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟิfíthanh caophụ âm thấpสิกsìkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฟิสิกส์ nghĩa là vật lý học.

Nghĩa của ฟิสิกส์

Danh từ

  1. Vật lý học.

Câu ví dụ với ฟิสิกส์

  • ฉันเคยต้องการที่จะเป็นนักดาราศาสตร์ฟิสิกส์ Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878368

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physics.

Câu hỏi thường gặp

ฟิสิกส์ nghĩa là gì?

ฟิสิกส์ (danh từ) nghĩa là vật lý học.

ฟิสิกส์ đọc thế nào?

ฟิสิกส์ đọc là fí-sìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS fi-sik; 2 âm tiết: fí (thanh cao), sìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.