TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟุตบอล

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fút-bɔnRTGS fut-bon /fut̚˦˥.bɔn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟุดfútthanh caophụ âm thấpบ็อนbɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฟุตบอล nghĩa là bóng đá, bóng tròn.

Nghĩa của ฟุตบอล

Danh từ

  1. Bóng đá, bóng tròn, đá banh, túc cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soccer; association football; the inflated ball used in such a game (classifier: ลูก (lûuk))

Câu hỏi thường gặp

ฟุตบอล nghĩa là gì?

ฟุตบอล (danh từ) nghĩa là bóng đá, bóng tròn.

ฟุตบอล đọc thế nào?

ฟุตบอล đọc là fút-bɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS fut-bon; 2 âm tiết: fút (thanh cao), bɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.