TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟาร์ม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
faamRTGS fam /faːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟามfaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง

ฟาร์ม nghĩa là trang trại, nông trường.

Nghĩa của ฟาร์ม

Danh từ

  1. Trang trại, nông trường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ฟาร์ม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farm.

Câu hỏi thường gặp

ฟาร์ม nghĩa là gì?

ฟาร์ม (danh từ) nghĩa là trang trại, nông trường.

ฟาร์ม đọc thế nào?

ฟาร์ม đọc là faam (phiên âm có dấu thanh), RTGS fam; 1 âm tiết: faam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.