ฟาง
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
faangRTGS fang
/faːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
ฟางfaangthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟาง nghĩa là cỏ khô, rơm.
Nghĩa của ฟาง
Danh từ
- Cỏ khô.
- Rơm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hay; straw; straw mushroom
- Danh từ wisdom tooth
- Tính từ dim; blurred
Câu hỏi thường gặp
ฟาง nghĩa là gì?
ฟาง (danh từ) nghĩa là cỏ khô, rơm.
ฟาง đọc thế nào?
ฟาง đọc là faang (phiên âm có dấu thanh), RTGS fang; 1 âm tiết: faang (thanh trung).