TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟาง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
faangRTGS fang /faːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟางfaangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฟาง nghĩa là cỏ khô, rơm.

Nghĩa của ฟาง

Danh từ

  1. Cỏ khô.
  2. Rơm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hay; straw; straw mushroom
  • Danh từ wisdom tooth
  • Tính từ dim; blurred

Câu hỏi thường gặp

ฟาง nghĩa là gì?

ฟาง (danh từ) nghĩa là cỏ khô, rơm.

ฟาง đọc thế nào?

ฟาง đọc là faang (phiên âm có dấu thanh), RTGS fang; 1 âm tiết: faang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.