พิพากษา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พิพากษา nghĩa là xét xử, phán quyết.
Nghĩa của พิพากษา
Động từ
- Xét xử, phán quyết (tòa án). (biên soạn)
Từ ghép có พิพากษา
- คำพิพากษา — Bản án.
- ผู้พิพากษา — Thẩm phán, quan tòa, pháp quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to decide; to conclude; to give or adopt a decision or conclusion.; to judge; to adjudge; to adjudicate; to give a judgment.
Câu hỏi thường gặp
พิพากษา nghĩa là gì?
พิพากษา (động từ) nghĩa là xét xử, phán quyết.
พิพากษา đọc thế nào?
พิพากษา đọc là pí-pâak-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-phak-sa; 3 âm tiết: pí (thanh cao), pâak (thanh xuống), sǎa (thanh lên).