ถาด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tàatRTGS that
/tʰaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ถาดtàatthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ถาด nghĩa là mâm, khay.
Nghĩa của ถาด
Danh từ
- Mâm, khay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ platter; tray
- Lượng từ Classifier for items served in a platter or a tray: dish
Câu hỏi thường gặp
ถาด nghĩa là gì?
ถาด (danh từ) nghĩa là mâm, khay.
ถาด đọc thế nào?
ถาด đọc là tàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS that; 1 âm tiết: tàat (thanh thấp).