TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แมงป่อง

mɛɛng-bpɔ̀ngRTGS maeng-pong /mɛːŋ˧.pɔŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แมงmɛɛngthanh trungphụ âm thấpป็่องbpɔ̀ngthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

แมงป่อง nghĩa là bò cạp, bọ cạp.

Nghĩa của แมงป่อง

Danh từ

  1. Bò cạp, Bọ Cạp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scorpion.; year of the scorpion, sign of the scorpion

Câu hỏi thường gặp

แมงป่อง nghĩa là gì?

แมงป่อง (danh từ) nghĩa là bò cạp, bọ cạp.

แมงป่อง đọc thế nào?

แมงป่อง đọc là mɛɛng-bpɔ̀ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS maeng-pong; 2 âm tiết: mɛɛng (thanh trung), bpɔ̀ng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.