TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ครั้น

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kránRTGS khran /kʰran˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺรั้นkránthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ครั้น nghĩa là khi.

Nghĩa của ครั้น

Liên từ

trang trọng
  1. Khi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ครั้น

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ when.

Câu hỏi thường gặp

ครั้น nghĩa là gì?

ครั้น (liên từ) nghĩa là khi.

ครั้น đọc thế nào?

ครั้น đọc là krán (phiên âm có dấu thanh), RTGS khran; 1 âm tiết: krán (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.