TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การพนัน

gaan-pá-nanRTGS kan-pha-nan /kaːn˧.pʰa˦˥.nan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungพะpáthanh caophụ âm thấpนันnanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การพนัน nghĩa là đổ bác, đánh bạc.

Nghĩa của การพนัน

Danh từ

  1. Đổ bác, đánh bạc, cờ bạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of พนัน (pá-nan): gambling

Câu hỏi thường gặp

การพนัน nghĩa là gì?

การพนัน (danh từ) nghĩa là đổ bác, đánh bạc.

การพนัน đọc thế nào?

การพนัน đọc là gaan-pá-nan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-pha-nan; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), pá (thanh cao), nan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.