ฝ่าย
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fàaiRTGS fai
/faːj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ฝ่ายfàaithanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝ่าย nghĩa là bên, phía.
Nghĩa của ฝ่าย
Danh từ
- Bên, phía, phe; bộ phận, ban. (biên soạn)
Từ ghép có ฝ่าย
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ part; section; side.; faction; party.
Câu hỏi thường gặp
ฝ่าย nghĩa là gì?
ฝ่าย (danh từ) nghĩa là bên, phía.
ฝ่าย đọc thế nào?
ฝ่าย đọc là fàai (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai; 1 âm tiết: fàai (thanh thấp).